guinea gold
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vàng guinea: Một loại vàng 22 karat được sử dụng để đúc đồng guinea, một loại tiền xu của Anh trước đây. Loại vàng này có màu sắc đặc trưng và độ tinh khiết cao.
- Đồng thau đỏ: Một loại hợp kim của đồng thau (brass) có pha thêm đồng (copper) để tạo ra màu đỏ hơi ánh hồng. Loại vật liệu này thường được dùng làm ống dẫn nước, các phụ kiện bằng đồng thau khác, và trong đồ trang sức rẻ tiền.
Ví dụ sử dụng
Vàng guinea:
- The antique coin was made of guinea gold, giving it a distinctive luster. (Đồng xu cổ được làm từ vàng guinea, tạo cho nó một ánh sáng đặc biệt.)
- Guinea gold was highly valued for its purity in the 18th century. (Vàng guinea được đánh giá cao về độ tinh khiết vào thế kỷ 18.)
Đồng thau đỏ:
- The plumbing pipes in old houses were often made of guinea gold. (Các ống dẫn nước trong những ngôi nhà cũ thường được làm từ đồng thau đỏ.)
- Cheap jewelry sometimes uses guinea gold to mimic the appearance of real gold. (Đồ trang sức rẻ tiền đôi khi sử dụng đồng thau đỏ để bắt chước vẻ ngoài của vàng thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be made of guinea gold": được làm từ vàng guinea (thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc cổ vật).
- The royal crown was said to be made of guinea gold. (Chiếc vương miện hoàng gia được cho là làm từ vàng guinea.)
"to have a guinea gold finish": có lớp hoàn thiện bằng đồng thau đỏ (dùng trong kỹ thuật hoặc thiết kế nội thất).
- The antique doorknobs had a guinea gold finish that added a vintage charm. (Các tay nắm cửa cổ có lớp hoàn thiện bằng đồng thau đỏ, tạo thêm nét quyến rũ cổ điển.)
Biến thể và từ gần giống
Guinea (danh từ): đồng xu guinea (tiền tệ cũ của Anh), hoặc chỉ một loại vàng.
- He paid the artist with a guinea. (Ông ta trả tiền cho họa sĩ bằng một đồng guinea.)
Gold (danh từ): vàng (kim loại quý).
- The ring is made of pure gold. (Chiếc nhẫn được làm từ vàng nguyên chất.)
Từ đồng nghĩa
- 22-karat gold: vàng 22 karat (chỉ độ tinh khiết).
- Red brass: đồng thau đỏ (chỉ hợp kim màu đỏ).
- Gilding metal: kim loại mạ vàng (thường dùng trong trang sức giả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "guinea gold", vì đây là một danh từ ghép chỉ vật liệu.
Thành ngữ liên quan
- "Not worth a guinea": không đáng giá một đồng guinea (ý nói thứ gì đó vô giá trị).
- That old watch is not worth a guinea. (Chiếc đồng hồ cũ đó không đáng giá một đồng guinea.)